gentle

/ˈdʒɛntəl/
adjectiveCơ bản
trang trọngthông thường

nhẹ nhàng, êm dịu, không hăng hái hoặc hung hăng

The gentle breeze made the leaves rustle softly.

Gió nhẹ nhàng làm lá cây rộn rã.

He has a gentle personality and never gets angry.

Anh ấy có tính cách nhẹ nhàng và không bao giờ giận dỗi.

💡

Thường dùng để mô tả cách cư xử, giọng nói, hoặc điều kiện thiên nhiên.

Cụm từ kết hợp

gentle touchsự chạm nhẹ nhànggentle breezegió nhẹ nhànggentle giantcon khổng lồ nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gentle giantcụm từ
người cao lớn nhưng nhẹ nhàng
gentle on the eyescụm từ
dễ nhìn, không gây mệt mắt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Từ 'gentle' thường dùng để mô tả cách cư xử, giọng nói, hoặc điều kiện thiên nhiên.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'gentleman'

'Gentle' là tính từ, còn 'gentleman' là danh từ, có nghĩa là 'quý ông'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'gentil', có nghĩa là 'quý tộc, tốt bụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự nhẹ nhàng, êm dịu trong cách cư xử hoặc điều kiện thiên nhiên.

Phân tích từ

gentle
nhẹ nhàng, êm dịu
root
Từ Điển Anh Việt