gentle
nhẹ nhàngShe spoke in a gentle voice to calm the child.
Cô ấy nói bằng giọng nhẹ nhàng để làm cho bé yên tâm.
trang trọngthông thường
nhẹ nhàng, êm dịu, không hăng hái hoặc hung hăng
The gentle breeze made the leaves rustle softly.
Gió nhẹ nhàng làm lá cây rộn rã.
He has a gentle personality and never gets angry.
Anh ấy có tính cách nhẹ nhàng và không bao giờ giận dỗi.
Thường dùng để mô tả cách cư xử, giọng nói, hoặc điều kiện thiên nhiên.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Từ 'gentle' thường dùng để mô tả cách cư xử, giọng nói, hoặc điều kiện thiên nhiên.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'gentleman'
'Gentle' là tính từ, còn 'gentleman' là danh từ, có nghĩa là 'quý ông'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'gentil', có nghĩa là 'quý tộc, tốt bụng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự nhẹ nhàng, êm dịu trong cách cư xử hoặc điều kiện thiên nhiên.
Phân tích từ
gentle
nhẹ nhàng, êm dịu
rootTừ Điển Anh Việt