Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hostile

hostile

/ˈhɒstaɪl/
thù địch

The company faced hostile takeover attempts from competitors.

Công ty phải đối mặt với những nỗ lực thâu tóm thù địch từ các đối thủ cạnh tranh.


chung

thù địch, không thân thiện, có thái độ chống đối

The villagers were hostile to the idea of building a new road through their land.

Người dân trong làng tỏ thái độ thù địch với ý tưởng xây dựng con đường mới qua đất của họ.

His hostile tone made it clear he didn’t want to continue the conversation.

Giọng điệu thù địch của anh ấy cho thấy rõ ràng anh ấy không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện.

Thường dùng để mô tả hành vi, thái độ hoặc môi trường không thân thiện, có ý định gây hại hoặc ngăn cản.

military/technical

thuộc về kẻ thù, liên quan đến chiến tranh

The soldiers were trained to operate in hostile territory without support.

Các binh sĩ được huấn luyện để hoạt động trong lãnh thổ thù địch mà không có sự hỗ trợ.

Thuật ngữ quân sự chỉ môi trường hoặc lãnh thổ nằm dưới sự kiểm soát của kẻ thù.

Cụm từ kết hợp

hostile environmentmôi trường thù địchhostile takeoverthâu tóm thù địchhostile attitudethái độ thù địchhostile territorylãnh thổ thù địch

Từ đồng nghĩa

antagonisticunfriendlyadversarialconfrontationalbelligerent

Từ trái nghĩa

friendlyamicablecordialhospitable

Mẹo hay

Phân biệt 'hostile' và 'unfriendly'

'Hostile' mang nghĩa mạnh hơn 'unfriendly', thường bao hàm ý định gây hại hoặc chống đối rõ ràng. 'Unfriendly' chỉ đơn thuần là không thân thiện, thiếu nhiệt tình.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'hostile'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối kháng, thù địch có chủ đích (ví dụ: môi trường thù địch, thâu tóm thù địch). Không dùng cho những tình huống vô tình hoặc thiếu thiện chí nhẹ (ví dụ: 'một buổi tiệc không vui' → không nên dùng 'hostile').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *hostilis*, thuộc về kẻ thù (*hostis* = kẻ thù), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả cả con người (thái độ, hành vi) lẫn môi trường/tình huống (ví dụ: môi trường làm việc thù địch). Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'hostile takeover' chỉ việc mua lại công ty chống lại ý muốn của hội đồng quản trị.

Phân tích từ

host
chủ nhà, kẻ thù (tiếng Latin)
root
+
-ile
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.