after a long time

/ˈɑːftər ə lɒŋ taɪm/
sau một thời gian dài

I finally met my childhood friend after a long time.

Tôi cuối cùng đã gặp bạn thời thơ ấu sau một thời gian dài.


thông thường

Sau một khoảng thời gian dài, thường được sử dụng để chỉ sự chờ đợi, sự trễ hoặc sự tái gặp gỡ sau một thời gian dài không tiếp xúc.

After a long time of waiting, the results were finally announced.

Sau một thời gian dài chờ đợi, kết quả cuối cùng đã được công bố.

We reunited after a long time and shared many memories.

Chúng tôi tái ngộ sau một thời gian dài và chia sẻ nhiều ký ức.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự trễ trong việc hoàn thành một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

after a long time no seesau một thời gian dài không gặpafter a long time of waitingsau một thời gian dài chờ đợi

Cụm từ liên quan

after a whilecụm từ
sau một thời gian
after some timecụm từ
sau một khoảng thời gian

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chờ đợi hoặc sự trễ trong việc hoàn thành một việc gì đó.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nhanh chóng

Cụm từ này không được sử dụng để mô tả sự nhanh chóng hoặc tức thì.

Nguồn gốc từ

Cụm từ được hình thành từ hai từ 'after' (sau) và 'a long time' (một thời gian dài), dùng để chỉ sự chờ đợi hoặc sự trễ trong việc hoàn thành một việc gì đó.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chờ đợi, tái gặp gỡ hoặc hoàn thành một việc gì đó sau một thời gian dài.

Phân tích từ

after
sau
preposition
+
a long time
một thời gian dài
noun phrase
Từ Điển Anh Việt