after a long time
sau một thời gian dàiI finally met my childhood friend after a long time.
Tôi cuối cùng đã gặp bạn thời thơ ấu sau một thời gian dài.
Sau một khoảng thời gian dài, thường được sử dụng để chỉ sự chờ đợi, sự trễ hoặc sự tái gặp gỡ sau một thời gian dài không tiếp xúc.
After a long time of waiting, the results were finally announced.
Sau một thời gian dài chờ đợi, kết quả cuối cùng đã được công bố.
We reunited after a long time and shared many memories.
Chúng tôi tái ngộ sau một thời gian dài và chia sẻ nhiều ký ức.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự trễ trong việc hoàn thành một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chờ đợi hoặc sự trễ trong việc hoàn thành một việc gì đó.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh nhanh chóng
Cụm từ này không được sử dụng để mô tả sự nhanh chóng hoặc tức thì.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được hình thành từ hai từ 'after' (sau) và 'a long time' (một thời gian dài), dùng để chỉ sự chờ đợi hoặc sự trễ trong việc hoàn thành một việc gì đó.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chờ đợi, tái gặp gỡ hoặc hoàn thành một việc gì đó sau một thời gian dài.