Looking up...
Ngay lập tức, không có sự chậm trễ nào.
The manager demanded an immediate response.
Quản lý yêu cầu một phản hồi ngay lập tức.
Thường dùng trong văn viết trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng 'ngay' hoặc 'ngay thôi'.
Từ tiếng Latin 'immediatus' (im- 'không', medium 'giữa', -atus 'được') → tiếng Pháp 'immédiatement' → tiếng Anh hiện đại 'immediately'.
Trong văn viết, 'immediately' thường đi kèm với động từ để nhấn mạnh tính cấp bách; trong hội thoại thường dùng 'right away' hoặc 'ngay'.