Looking up...
Cuối cùng, sau một thời gian dài hoặc nhiều cố gắng.
He eventually found the right path.
Anh ấy cuối cùng đã tìm thấy con đường đúng.
The rain will eventually stop.
Mưa sẽ dừng lại cuối cùng.
Thường dùng để chỉ kết quả hoặc sự thay đổi sau một quá trình dài.
Dùng 'eventually' khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện xảy ra sau một thời gian dài hoặc nhiều cố gắng.
Từ gốc Latin 'eventus' (kết quả) + hậu tố '-ally' (manner).
Thường dùng để nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc sự chắc chắn của một kết quả.