after a while

/ˈæftər ə waɪl/
sau một thời gian

After a while, she realized she missed her hometown.

Sau một thời gian, cô ấy nhận ra cô ấy nhớ quê hương của mình.


thông thường

Sau một khoảng thời gian, thường không xác định rõ ràng.

He finally understood the lesson after a while.

Anh ấy cuối cùng cũng hiểu bài học sau một thời gian.

After a while, the pain started to fade.

Sau một thời gian, cơn đau bắt đầu mờ đi.

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định rõ ràng, thường dài hơn 'after a moment' nhưng ngắn hơn 'after a long time'.

Cụm từ kết hợp

after a while, I realizedsau một thời gian, tôi nhận raafter a while, it got bettersau một thời gian, nó trở nên tốt hơn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

after a long timecụm từ
sau một thời gian dài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'after a while' khi muốn nhấn mạnh một khoảng thời gian không xác định rõ ràng, thường dài hơn một lúc nhưng ngắn hơn một thời gian dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'after' (sau) và 'a while' (một khoảng thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thông thường để chỉ một khoảng thời gian không xác định rõ ràng. Không dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.

Từ Điển Anh Việt