address

/əˈdrɛs/
noun, verbTrung cấp địa chỉ
trang trọngthông thường

Địa điểm hoặc số nhà nơi ai đó sống hoặc làm việc.

Please write your full address on the form.

Hãy ghi đầy đủ địa chỉ của bạn vào biểu mẫu.

💡

Thường dùng để chỉ nơi ở hoặc nơi làm việc.

trang trọng

Lời nói hoặc cách nói chuyện với ai đó.

He addressed the crowd with a powerful speech.

Ông ấy đã nói chuyện với đám đông bằng một bài phát biểu mạnh mẽ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc công khai.

Cụm từ kết hợp

home addressđịa chỉ nhàemail addressđịa chỉ emailto address someonenói chuyện với ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to address an issuecụm từ
xử lý một vấn đề
to address a lettercụm từ
ghi địa chỉ vào thư

💡Mẹo hay

Sử dụng 'address' như danh từ

Khi dùng 'address' như danh từ, nó thường chỉ địa điểm hoặc số nhà.

Sử dụng 'address' như động từ

Khi dùng 'address' như động từ, nó có nghĩa là nói chuyện với ai đó, thường trong ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Địa chỉ email

Khi nói về địa chỉ email, dùng 'email address' hoặc 'email' đơn giản.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ad' (toward) + 'dressare' (to direct).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'address' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ địa chỉ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là nói chuyện với ai đó.

Phân tích từ

ad
toward
prefix
+
dress
to direct
root
+
-ar
to make
suffix
Từ Điển Anh Việt