address
/əˈdrɛs/Địa chỉ, nơi ở hoặc địa điểm cụ thể của một người, tổ chức hoặc cơ sở.
What is your home address?
Địa chỉ nhà của bạn là gì?
The company's address is on the business card.
Địa chỉ của công ty được in trên thẻ danh thiếp.
Trong tiếng Anh, 'address' có thể là danh từ hoặc động từ.
Địa chỉ email hoặc địa chỉ mạng của một máy tính hoặc thiết bị.
Please enter your email address to receive updates.
Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn để nhận thông báo cập nhật.
The server's IP address was changed to improve security.
Địa chỉ IP của máy chủ đã được thay đổi để tăng cường bảo mật.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'address' thường đề cập đến địa chỉ IP hoặc địa chỉ email.
Nói chuyện với một nhóm người, thường là một bài phát biểu hoặc một lời nói chuyện.
The president will address the nation tonight.
Tổng thống sẽ phát biểu với toàn quốc tối nay.
She addressed the crowd with confidence.
Cô ấy đã nói chuyện với đám đông một cách tự tin.
Khi dùng như động từ, 'address' có nghĩa là nói chuyện với một nhóm người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'address' chính xác
Lưu ý rằng 'address' có thể là danh từ hoặc động từ, và ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Địa chỉ email và địa chỉ IP
Trong lĩnh vực công nghệ, 'address' thường đề cập đến địa chỉ email hoặc địa chỉ IP của một máy tính hoặc thiết bị.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ad' (toward) và 'dicere' (to speak), ban đầu có nghĩa là 'nói chuyện với ai đó'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'address' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến địa điểm hoặc địa chỉ. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là nói chuyện với một nhóm người.