Looking up...
Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định.
The apartment is adequate for a small family.
Căn hộ này đủ cho một gia đình nhỏ.
Thường dùng để mô tả điều gì đó đủ nhưng không quá tốt.
Từ 'adequate' thường dùng trong văn bản chính thức hơn so với 'enough'.
Từ gốc Latin 'adequatus' (đã phù hợp).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'enough'.