adjustment

/əˈdʒʌstmənt/
nounTrung cấp
chung

Sự thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc phù hợp với một điều gì đó.

After the adjustment, the machine worked perfectly.

Sau khi điều chỉnh, máy đã hoạt động hoàn hảo.

💡

Thường dùng để chỉ việc sửa đổi nhỏ để cải thiện hiệu suất hoặc phù hợp với yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

make an adjustmentthực hiện sự điều chỉnhminor adjustmentsự điều chỉnh nhỏfinancial adjustmentsự điều chỉnh về tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

adjust tocụm từ
thích nghi với
adjust forcụm từ
điều chỉnh để bù đắp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'adjustment' khi muốn nhấn mạnh hành động sửa đổi nhỏ, không dùng cho thay đổi lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'adjust' (điều chỉnh) + hậu tố '-ment' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần sửa đổi nhỏ để cải thiện hoặc phù hợp với điều kiện mới.

Phân tích từ

adjust
điều chỉnh
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt