adjacent to
/əˈdʒeɪsənt tuː/phrase★Trung cấp— gần với
trang trọng
Nơi hoặc vật nằm ngay bên cạnh hoặc gần với một nơi hoặc vật khác.
Our office is adjacent to the train station.
Văn phòng của chúng tôi nằm ngay bên cạnh ga tàu.
The two buildings are adjacent to each other.
Hai tòa nhà này nằm cạnh nhau.
💡
Thường dùng để mô tả vị trí gần nhau của hai vật thể hoặc địa điểm.
Cụm từ kết hợp
adjacent to the buildingngay bên cạnh tòa nhàadjacent to the roadngay bên cạnh đường
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'adjacent to' khi muốn nhấn mạnh vị trí gần nhau của hai vật thể hoặc địa điểm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'adjacent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiacentem', từ 'ad-' (bên cạnh) và 'iacere' (đặt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả vị trí chính xác.
Phân tích từ
adjacent
gần
rootto
tới
prepositionTừ Điển Anh Việt