adieu

/əˈdjuː/
interjectionTrung cấp
trang trọngvăn chương

Lời chào tạm biệt, thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

With a final adieu, he closed the door behind him.

Với lời tạm biệt cuối cùng, anh ấy đóng cửa sau lưng mình.

💡

Thường được dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính trang trọng của lời chào tạm biệt.

Cụm từ kết hợp

say adieunói tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính trang trọng của lời chào tạm biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Pháp, bắt nguồn từ 'à Dieu' (đến với Chúa), một cách nói tạm biệt trong tiếng Pháp cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'goodbye'.

Phân tích từ

à
đến
prefix
+
Dieu
Chúa
root
Từ Điển Anh Việt