far away
/fɑr əˈweɪ/Nơi hoặc vật ở một khoảng cách lớn so với vị trí hiện tại hoặc điểm tham chiếu.
We can see the stars clearly because they are far away.
Chúng ta có thể nhìn thấy các ngôi sao rõ ràng vì chúng xa xôi.
The island is far away, so we need to take a plane.
Hòn đảo xa xôi, nên chúng ta cần phải đi máy bay.
Thường dùng để mô tả khoảng cách lớn hoặc sự xa cách về không gian hoặc thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'far away' để mô tả khoảng cách lớn, nhưng trong các ngữ cảnh khác có thể dùng các từ đồng nghĩa như 'distant' hoặc 'remote'.
⚡Quy tắc vàng
Khoảng cách
Dùng 'far away' khi muốn nhấn mạnh sự xa cách lớn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'far' (xa) và 'away' (xa ra), dùng để mô tả sự xa cách.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ khoảng cách lớn hoặc sự xa cách về không gian hoặc thời gian. Có thể dùng để mô tả sự xa cách về cảm xúc hoặc mối quan hệ.