Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

accused

/əˈkjuːzd/
adjectivenoun★Trung cấp— người bị buộc tội
⚖️Luật
trang trọng

Người bị buộc tội hoặc bị cáo buộc phạm tội, thường trong một vụ án pháp lý.

The accused was taken into custody after the arrest.

Người bị buộc tội đã bị bắt giữ sau khi bị bắt.

💡

Trong tiếng Anh, 'accused' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

thông thường

Người bị chỉ trích hoặc bị buộc tội phạm lỗi trong một tình huống nào đó.

He was the accused in the scandal.

Anh ta là người bị buộc tội trong vụ bê bối.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể được sử dụng để chỉ người bị buộc tội phạm lỗi.

Cụm từ kết hợp

the accusedngười bị buộc tộiaccused ofbị buộc tội

Từ đồng nghĩa

defendantsuspectculprit

Từ trái nghĩa

accuserprosecutor

Cụm từ liên quan

accused ofcụm từ
bị buộc tội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'accused' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ người bị buộc tội.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'accused' và 'suspect'

'Accused' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'suspect' có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh pháp lý và thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'accused' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'accused', từ tiếng Pháp cổ 'acusé', từ tiếng Latinh 'accusatus', phân từ quá khứ của 'accusare' (buộc tội).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'accused' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ người bị buộc tội. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được sử dụng để chỉ người bị chỉ trích hoặc bị buộc tội phạm lỗi.

Phân tích từ

accuse
buộc tội
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.