Looking up...
Người bị buộc tội hoặc bị cáo buộc phạm tội, thường trong một vụ án pháp lý.
The accused was taken into custody after the arrest.
Người bị buộc tội đã bị bắt giữ sau khi bị bắt.
Trong tiếng Anh, 'accused' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Người bị chỉ trích hoặc bị buộc tội phạm lỗi trong một tình huống nào đó.
He was the accused in the scandal.
Anh ta là người bị buộc tội trong vụ bê bối.
Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể được sử dụng để chỉ người bị buộc tội phạm lỗi.
Từ 'accused' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ người bị buộc tội.
'Accused' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'suspect' có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh pháp lý và thông thường.
Từ 'accused' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'accused', từ tiếng Pháp cổ 'acusé', từ tiếng Latinh 'accusatus', phân từ quá khứ của 'accusare' (buộc tội).
Trong tiếng Anh, 'accused' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ người bị buộc tội. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được sử dụng để chỉ người bị chỉ trích hoặc bị buộc tội phạm lỗi.