Looking up...
Các khoản phải thu, khoản tích lũy (trong tài chính và kế toán)
The company's accruals for expenses were higher than expected.
Các khoản phải thu của công ty cho chi phí cao hơn dự kiến.
Dùng trong kế toán và tài chính để mô tả các khoản phải thu hoặc tích lũy.
Các khoản tích lũy (trong kinh doanh)
The accruals concept is important in matching revenues and expenses.
Khái niệm tích lũy rất quan trọng trong việc đối chiếu doanh thu và chi phí.
Từ 'accrual' xuất phát từ tiếng Anh, có nghĩa là sự tích lũy, cộng dồn.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính và kế toán.