in the absence of

/ɪn ði əˈbɛns əv/
prepositional phraseTrung cấp khi không có
trang trọng

khi không có (ai/cái gì); trong trường hợp không có (ai/cái gì)

In the absence of clear instructions, employees struggled to complete the task.

Khi không có hướng dẫn rõ ràng, nhân viên gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ.

The meeting was canceled in the absence of a quorum.

Cuộc họp đã bị hủy bỏ khi không đủ số người tham dự.

💡

Thường dùng trong văn viết trang trọng, hợp đồng, luật pháp hoặc các tình huống chính thức. Có thể thay thế bằng 'khi thiếu' trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

in the absence of evidencekhi không có bằng chứngin the absence of a leaderkhi không có người lãnh đạoin the absence of supportkhi không có sự hỗ trợ

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong hợp đồng

Trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng, 'in the absence of' thường đi kèm với các điều khoản điều kiện. Ví dụ: 'In the absence of written consent, the agreement shall be void.' (Nếu không có sự đồng ý bằng văn bản, thỏa thuận sẽ vô hiệu.)

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'In the absence of' luôn được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Không bao giờ dùng với động từ nguyên thể hoặc mệnh đề. Ví dụ đúng: 'in the absence of water' (khi không có nước). Ví dụ sai: 'in the absence of to drink' (sai ngữ pháp).

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ 'in the absence of' bắt nguồn từ tiếng Latin 'absentia' (sự vắng mặt) kết hợp với giới từ tiếng Anh 'in' và mạo từ 'the'. Cấu trúc này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, chủ yếu trong các văn bản pháp lý và triết học trước khi lan rộng ra các lĩnh vực khác.

📝Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này luôn đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ theo sau (không dùng với động từ). 2. Trong văn nói thân mật, người ta thường rút gọn thành 'without' hoặc 'lacking'. 3. Không nhầm lẫn với 'absence of mind' (sự lơ đãng) - một cụm danh từ cố định.

Phân tích từ

in
bên trong, trong tình trạng
preposition
+
the
mạo từ xác định
article
+
absence
sự vắng mặt
noun
+
of
của, thuộc về
preposition
Từ Điển Anh Việt