respektieren

/ʁeˈspɛkˌtiːʁən/
kính trọng

Man sollte die Meinungen anderer respektieren.

Chúng ta nên kính trọng ý kiến của người khác.


trang trọngthông thường

Kính trọng, tôn trọng, coi trọng ai hoặc cái gì đó.

Die Schüler respektieren ihren Lehrer.

Học sinh kính trọng thầy cô giáo của họ.

Respektiere die Natur und ihre Ressourcen.

Kính trọng thiên nhiên và tài nguyên của nó.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, chuyên nghiệp hoặc trong mối quan hệ cá nhân.

Cụm từ kết hợp

Respekt vor jemandem habenKính trọng ai đóRespekt zeigenBiểu lộ sự kính trọngRespekt verlierenMất đi sự kính trọng

Cụm từ liên quan

Respektlosigkeitcụm từ
Sự không kính trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng hoặc kính trọng đối với người khác hoặc các quy tắc xã hội.

Quy tắc vàng

Khi sử dụng

Dùng để diễn tả sự tôn trọng hoặc kính trọng đối với người khác, quy tắc xã hội, hoặc các giá trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'respectus' (sự quan tâm, sự kính trọng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'respektieren' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tôn trọng hoặc sự kính trọng đối với người khác hoặc các quy tắc xã hội.

Phân tích từ

respekt
sự kính trọng
root
+
-ieren
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt