verachten
/fɛɐ̯ˈʔaxtn̩/coi thường, khinh miệt ai/cái gì do coi họ/cái đó không đáng giá
Sie verachtet Lügen und Heuchelei.
Cô ấy coi thường sự dối trá và đạo đức giả.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, thái độ tiêu cực đối với hành vi hoặc phẩm chất bị xem là thấp kém.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Phân biệt 'verachten' và 'geringschätzen'
'verachten' thể hiện sự khinh bỉ sâu sắc hơn 'geringschätzen' (coi nhẹ). Ví dụ: 'Sie verachtet ihn für seine Feigheit' (Cô ấy khinh bỉ anh vì sự hèn nhát) thể hiện sự phẫn nộ mạnh hơn 'Sie schätzt ihn gering wegen seiner Feigheit' (Cô ấy coi thường anh vì sự hèn nhát).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'verachten' trong ngữ cảnh đạo đức
Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hành vi hoặc phẩm chất bị xã hội coi là xấu xa (lừa dối, hèn nhát, tham lam). Không dùng cho sở thích cá nhân (ví dụ: không nói 'Ich verachte Kaffee' mà phải dùng 'Ich mag Kaffee nicht').
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức cổ 'ver-' (tiền tố biểu thị sự hoàn toàn/tiêu cực) + 'achten' (coi trọng). Có liên quan đến tiếng Anh 'for-' (như trong 'forgive') và tiếng Latin 'ad-' (hướng tới).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'geringschätzen' (coi nhẹ) hoặc 'missachten' (bỏ qua). Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi diễn tả thái độ phán xét mạnh mẽ.