reisen

/ˈʁaɪ̯zn̩/
đi du lịch

Ich reise gerne in neue Länder.

Tôi thích đi du lịch đến những nước mới.


thông thường

Đi du lịch, đi xa để tham quan hoặc nghỉ mát.

Wir reisen im Sommer ans Meer.

Chúng tôi đi du lịch đến biển vào mùa hè.

Er reist oft für die Arbeit.

Anh ấy thường đi công tác.

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đi du lịch hoặc đi xa.

Cụm từ kết hợp

eine Reise buchenđặt vé đi du lịchins Ausland reisenđi du lịch nước ngoàimit dem Zug reisenđi du lịch bằng tàu hỏa

Cụm từ liên quan

eine Reise machencụm từ
đi một chuyến du lịch
Reiseführercụm từ
sách hướng dẫn du lịch

Mẹo hay

Sử dụng với các phương tiện giao thông

Từ 'reisen' thường được kết hợp với phương tiện giao thông như 'mit dem Flugzeug reisen' (đi du lịch bằng máy bay).

Quy tắc vàng

Hành động vs. trạng thái

Từ 'reisen' thường chỉ hành động đi du lịch, không chỉ trạng thái ở một nơi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có liên quan đến hành động đi xa.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh du lịch và công tác.

Phân tích từ

reis-
đi xa, du lịch
root
+
-en
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt