reisen
đi du lịchIch reise gerne in neue Länder.
Tôi thích đi du lịch đến những nước mới.
thông thường
Đi du lịch, đi xa để tham quan hoặc nghỉ mát.
Wir reisen im Sommer ans Meer.
Chúng tôi đi du lịch đến biển vào mùa hè.
Er reist oft für die Arbeit.
Anh ấy thường đi công tác.
Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đi du lịch hoặc đi xa.
Cụm từ kết hợp
eine Reise buchenđặt vé đi du lịchins Ausland reisenđi du lịch nước ngoàimit dem Zug reisenđi du lịch bằng tàu hỏa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với các phương tiện giao thông
Từ 'reisen' thường được kết hợp với phương tiện giao thông như 'mit dem Flugzeug reisen' (đi du lịch bằng máy bay).
Quy tắc vàng
Hành động vs. trạng thái
Từ 'reisen' thường chỉ hành động đi du lịch, không chỉ trạng thái ở một nơi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có liên quan đến hành động đi xa.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh du lịch và công tác.
Phân tích từ
reis-
đi xa, du lịch
root-en
hành động
suffixTừ Điển Đức Việt