residieren

/ʁeziˈdiːʁən/
ở lại

Er residiert seit Jahren in Berlin.

Ông ấy đã ở lại Berlin nhiều năm.


trang trọng

Sống ở một nơi cố định, thường là một nơi khác với nơi sinh sống ban đầu.

Die Botschafter residieren in der Hauptstadt.

Các đại sứ cư trú tại thủ đô.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

in einer Stadt residierenở lại tại một thành phốoffiziell residierencư trú chính thức

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như về nơi cư trú của đại sứ hoặc người nổi tiếng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'residere' (nghĩa là 'ngồi lại, ở lại').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-sid-
ngồi lại
root
+
-ieren
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt