Looking up...
Nói chuyện vui vẻ, đùa đùa, trò chuyện hề hà
Sie schäkerten mit ihren Freunden im Park.
Họ trò chuyện hề hà với bạn bè ở công viên.
Er schäkert immer mit den Mädchen.
Anh ấy luôn trò chuyện hề hà với các cô gái.
Thường dùng để mô tả cách nói chuyện vui vẻ, không nghiêm túc.
Từ này thường dùng khi mô tả cách nói chuyện vui vẻ, không nghiêm túc.
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ từ 'Schalk' (người đùa cợt).
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè.