Looking up...
Sự yên tĩnh, sự im lặng, không có tiếng ồn hoặc hoạt động bận rộn.
Nach einem langen Tag brauche ich absolute Ruhe.
Sau một ngày dài, tôi cần sự yên tĩnh tuyệt đối.
Die Ruhe vor dem Sturm.
Sự yên tĩnh trước cơn bão.
Thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn, có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh hoặc sự yên lặng.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn.
Từ gốc German, có nghĩa là sự yên tĩnh hoặc sự im lặng.
Thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn. Có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh hoặc sự yên lặng.