Looking up...
Tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động hoặc quá trình.
Seine Schnelligkeit im Reagieren auf Notfälle rettete Leben.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trong việc phản ứng với các tình huống khẩn cấp đã cứu sống nhiều người.
Thường dùng để mô tả khả năng thực hiện nhanh chóng hoặc phản ứng nhanh.
Schnelligkeit thường dùng để chỉ tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn, không dùng cho tốc độ cơ học.
Từ gốc 'schnell' (nhanh) + hậu tố '-igkeit' (tính chất).
Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến hiệu suất, thể thao, hoặc công nghệ.