Looking up...
Không tôn trọng, không coi trọng, bỏ qua (quy tắc, luật, quyền lợi của người khác)
Die Firma missachtet die Umweltgesetze.
Công ty bỏ qua các luật bảo vệ môi trường.
Man sollte die Gefühle anderer nicht missachten.
Chúng ta không nên bỏ qua cảm xúc của người khác.
Thường dùng với danh từ trừu tượng như 'Regeln', 'Gesetze', 'Rechte' hoặc cảm xúc của người khác.
Đừng nhầm lẫn với 'missachten' và 'missachten' (cùng gốc nhưng nghĩa khác).
Từ gốc tiếng Đức, từ 'miss-' (bỏ qua) + 'achten' (tôn trọng).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ hành động bỏ qua hoặc không tôn trọng quy tắc, luật pháp hoặc quyền lợi của người khác.