registrieren

/ʁeɡɪsˈtiːʁən/
verbTrung cấp
trang trọng

Đăng ký, ghi danh, đăng ký tham gia một hoạt động, dịch vụ hoặc chương trình.

Sie müssen sich vor dem Seminar registrieren.

Bạn phải đăng ký trước khi bắt đầu khóa học.

Die Registrierung für das Event ist kostenlos.

Đăng ký tham gia sự kiện này miễn phí.

💡

Thường dùng trong các hoạt động chính thức như học tập, sự kiện, dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

sich registrierenđăng kýRegistrierungquá trình đăng ký

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Dạng phản thân

Dùng 'sich registrieren' khi đăng ký cho chính mình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'registrare' (ghi lại, đăng ký).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với dạng phản thân 'sich registrieren' (đăng ký).

Phân tích từ

registr
ghi lại, đăng ký
root
+
-ieren
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt