Looking up...
Die Kinder spielen gern draußen.
Trẻ em thích chơi ngoài.
Chơi hoặc hoạt động ngoài trời, thường liên quan đến trẻ em hoặc hoạt động giải trí.
Im Sommer spielen die Kinder oft draußen im Garten.
Mùa hè, trẻ em thường chơi ngoài sân vườn.
Die Eltern ermutigen ihre Kinder, draußen zu spielen, um frische Luft zu bekommen.
Bố mẹ khuyến khích con chơi ngoài để thở không khí trong lành.
Thường dùng để mô tả hoạt động vui chơi của trẻ em ngoài trời.
Câu này thường được sử dụng khi nói về hoạt động của trẻ em hoặc các hoạt động giải trí ngoài trời.
Câu này thường sử dụng động từ 'spielen' (chơi) và có thể thay thế bằng các động từ khác như 'herumtollen' (chơi đùa) hoặc 'Sport treiben' (chơi thể thao).
Từ 'draußen' có nghĩa là 'ngoài' và 'spielen' có nghĩa là 'chơi'. Cả hai từ kết hợp để chỉ hoạt động chơi ngoài trời.
Thường dùng để mô tả hoạt động vui chơi của trẻ em hoặc các hoạt động giải trí ngoài trời.