drinnen spielen
/ˈdʁɪnən ˈʃpiːlən/phrase★Trung cấp— chơi bên trong
thông thường
Chơi hoặc tham gia một hoạt động bên trong nhà hoặc một không gian nội thất.
Wir spielen heute drinnen, weil es draußen zu kalt ist.
Chúng ta chơi bên trong hôm nay vì ngoài quá lạnh.
Die Katze spielt gerne drinnen mit ihrem Spielzeug.
Con mèo thích chơi bên trong với đồ chơi của nó.
💡
Thường dùng để mô tả hoạt động giải trí hoặc thể thao bên trong nhà.
Cụm từ kết hợp
drinnen bleibenở lại bên trongdrinnen arbeitenlàm việc bên trong
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'drinnen spielen' khi muốn nhấn mạnh hoạt động chơi bên trong nhà, trái ngược với 'draußen spielen' (chơi bên ngoài).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'drinnen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'drinnen', có nghĩa là 'bên trong', và 'spielen' có nghĩa là 'chơi'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí hoặc thể thao diễn ra trong nhà hoặc không gian nội thất.
Phân tích từ
drinnen
bên trong
adverbspielen
chơi
verbTừ Điển Đức Việt