innen bleiben
/ˈɪnən ˈblaɪbn̩/phrase★Trung cấp— ở lại trong nhà
thông thường
Tiếp tục ở trong nhà hoặc không ra ngoài, thường do thời tiết xấu hoặc lý do khác.
Die Kinder müssen heute innen bleiben, weil es regnet.
Hôm nay các em phải ở trong nhà vì đang mưa.
💡
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở lại trong nhà thay vì ra ngoài.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết
Câu này thường dùng khi thời tiết xấu hoặc có lý do khác để không ra ngoài.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'innen' (trong nhà) và 'bleiben' (ở lại).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở lại trong nhà thay vì ra ngoài, đặc biệt khi thời tiết xấu.
Phân tích từ
innen
trong nhà
rootbleiben
ở lại
rootTừ Điển Đức Việt