innen bleiben
ở lại trong nhàBei schlechtem Wetter bleiben wir lieber innen.
Khi thời tiết xấu, chúng tôi thích ở lại trong nhà hơn.
thông thường
Tiếp tục ở trong nhà hoặc không ra ngoài, thường do thời tiết xấu hoặc lý do khác.
Die Kinder müssen heute innen bleiben, weil es regnet.
Hôm nay các em phải ở trong nhà vì đang mưa.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở lại trong nhà thay vì ra ngoài.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết
Câu này thường dùng khi thời tiết xấu hoặc có lý do khác để không ra ngoài.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'innen' (trong nhà) và 'bleiben' (ở lại).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở lại trong nhà thay vì ra ngoài, đặc biệt khi thời tiết xấu.
Phân tích từ
innen
trong nhà
rootbleiben
ở lại
rootTừ Điển Đức Việt