im Freien spielen
/ɪm ˈfʁaɪ̯ən ˈʃpiːlən/phrase★Trung cấp— chơi ngoài trời
thông thường
Chơi hoặc hoạt động ngoài trời, không trong nhà.
Im Sommer spielen wir oft im Freien.
Mùa hè chúng tôi thường chơi ngoài trời.
Die Kinder sollten mehr im Freien spielen.
Trẻ em nên chơi ngoài trời nhiều hơn.
💡
Thường dùng để nói về hoạt động giải trí hoặc thể thao ngoài trời.
Cụm từ kết hợp
im Freien essenăn ngoài trờiim Freien Sport treibenthể thao ngoài trời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho hoạt động ngoài trời, không dùng cho hoạt động trong nhà.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'im Freien' (ngoài trời) kết hợp với động từ 'spielen' (chơi).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, thể thao hoặc giải trí gia đình.
Phân tích từ
im Freien
ngoài trời
phrasespielen
chơi
verbTừ Điển Đức Việt