draußen mit Freunden spielen
/ˈdʁaʊsn̩ mɪt ˈfʁɔʏndn̩ ˈʃpiːlən/phrase★Trung cấp— chơi với bạn bè ngoài trời
thông thường
Chơi với bạn bè ngoài trời, thường liên quan đến các hoạt động thể thao, trò chơi hoặc giải trí ngoài trời.
Wir treffen uns jeden Samstag, um draußen mit Freunden zu spielen.
Chúng tôi gặp nhau mỗi thứ bảy để chơi với bạn bè ngoài trời.
Draußen mit Freunden zu spielen ist eine schöne Art, Zeit zu verbringen.
Chơi với bạn bè ngoài trời là một cách tuyệt vời để tiêu thụ thời gian.
💡
Thường dùng để mô tả các hoạt động vui chơi ngoài trời giữa trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
Cụm từ kết hợp
draußen Fußball spielenchơi bóng đá ngoài trờidraußen Verstecken spielenchơi ẩn nấp ngoài trời
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường dùng để mô tả các hoạt động vui chơi ngoài trời giữa trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'draußen' (ngoài trời), 'mit Freunden' (với bạn bè) và 'spielen' (chơi).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các hoạt động vui chơi ngoài trời, đặc biệt là đối với trẻ em.
Phân tích từ
draußen
ngoài trời
rootmit Freunden
với bạn bè
rootspielen
chơi
rootTừ Điển Đức Việt