draußen herumtollen

/ˈdʁaʊsn̩ hɛˈʁʊmˌtɔlən/
phraseTrung cấp chơi đùa vui vẻ ngoài trời
thông thường

Chơi đùa vui vẻ, chạy nhảy, hoạt động năng động ở ngoài trời.

Nach der Schule toben die Kinder draußen herum, bis sie müde sind.

Sau giờ học, các bé chơi đùa vui vẻ ngoài trời cho đến khi mệt.

Die Hunde toben draußen herum und jagen sich gegenseitig.

Các con chó chạy nhảy vui vẻ ngoài trời và đuổi theo nhau.

💡

Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật chơi đùa vui vẻ ở ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

draußen herumtollenchơi đùa vui vẻ ngoài trời

Cụm từ liên quan

sich austobencụm từ
chơi đùa vui vẻ để giải tỏa năng lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Câu này thường dùng để mô tả hoạt động vui vẻ của trẻ em hoặc động vật ở ngoài trời.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'draußen' (ngoài) kết hợp với 'herumtollen' (chơi đùa vui vẻ) để mô tả hoạt động năng động ở ngoài trời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật chơi đùa vui vẻ ở ngoài trời.

Phân tích từ

draußen
ngoài
adverb
+
herumtollen
chơi đùa vui vẻ
verb phrase
Từ Điển Đức Việt