draußen Sport treiben

/ˈdʁaʊsn̩ ˈʃpɔʁt ˈtʁaɪbn̩/
phraseTrung cấp chơi thể thao ngoài trời
thông thường

Hoạt động thể thao hoặc tập luyện thể chất ngoài trời, thường liên quan đến các môn thể thao như chạy bộ, bóng đá, hoặc các hoạt động ngoài trời khác.

Die Kinder lieben es, draußen Sport zu treiben.

Các bé rất thích chơi thể thao ngoài trời.

Draußen Sport zu treiben ist gesund und macht Spaß.

Chơi thể thao ngoài trời là tốt cho sức khỏe và rất vui.

💡

Thường dùng để mô tả các hoạt động thể thao ngoài trời, đặc biệt là trong mùa hè hoặc thời tiết tốt.

Cụm từ kết hợp

draußen Fußball spielenchơi bóng đá ngoài trờidraußen joggenchạy bộ ngoài trời

Cụm từ liên quan

im Freien seincụm từ
ở ngoài trời
sportlich aktiv seincụm từ
hoạt động thể thao

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lành mạnh

Cụm từ này thường dùng để khuyến khích các hoạt động thể thao ngoài trời, đặc biệt là trong mùa hè.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'innen Sport treiben'

'Draußen Sport treiben' chỉ hoạt động thể thao ngoài trời, trong khi 'innen Sport treiben' là hoạt động thể thao trong nhà.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'draußen' có nghĩa là 'ngoài' và 'Sport treiben' có nghĩa là 'chơi thể thao'. Cụm từ này kết hợp hai từ này để chỉ các hoạt động thể thao ngoài trời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận về lối sống lành mạnh, hoạt động thể thao hoặc giải trí ngoài trời.

Phân tích từ

draußen
ngoài
adverb
+
Sport
thể thao
noun
+
treiben
chơi, tập luyện
verb
Từ Điển Đức Việt