außen spielen

/ˈaʊsn̩ ˈʃpiːlən/
phraseTrung cấp chơi ngoài trời
thông thường

Chơi hoặc hoạt động bên ngoài nhà, thường ở công viên, sân vườn hoặc không gian mở khác.

Im Sommer spielen die Kinder oft draußen.

Mùa hè, trẻ em thường chơi ngoài trời.

Die Familie spielt gerne draußen im Garten.

Gia đình thích chơi ngoài sân vườn.

💡

Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc thể thao ở ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

draußen spielenchơi ngoài trờiim Freien spielenchơi ngoài trời

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

draußen seincụm từ
ở ngoài trời
im Freien seincụm từ
ở ngoài trời

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc thể thao ở ngoài trời, đặc biệt là với trẻ em.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'außen' (ngoài) và 'spielen' (chơi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc thể thao ở ngoài trời, đặc biệt là với trẻ em.

Phân tích từ

außen
ngoài
root
+
spielen
chơi
root
Từ Điển Đức Việt