draußen im Park spielen
/ˈdraʊsn̩ ɪm paʁk ˈʃpiːlən/phrase★Cơ bản— chơi ở công viên
thông thường
Chơi hoặc hoạt động ngoài trời trong công viên.
Im Sommer spielen wir oft draußen im Park.
Mùa hè, chúng tôi thường chơi ở công viên.
Draußen im Park spielen ist gesund für die Kinder.
Chơi ở công viên tốt cho sức khỏe của trẻ em.
💡
Thường dùng để mô tả hoạt động giải trí ngoài trời cho trẻ em hoặc gia đình.
Cụm từ kết hợp
draußen im Parkở công viênmit Freunden spielenchơi với bạn bè
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường dùng để mô tả hoạt động giải trí ngoài trời, đặc biệt là cho trẻ em.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'draußen' (ngoài), 'im Park' (ở công viên) và 'spielen' (chơi).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hoạt động giải trí ngoài trời, đặc biệt là cho trẻ em.
Phân tích từ
draußen
ngoài
adverbim Park
ở công viên
phrasespielen
chơi
verbTừ Điển Đức Việt