die Klimawende finanzieren

/diː ˈkliːmaˌvɛndə fiˈnanˌtsiːʁən/
tài trợ cho chuyển đổi khí hậu

Die Regierung will die Klimawende mit Milliarden finanzieren.

Chính phủ muốn tài trợ cho chuyển đổi khí hậu bằng hàng tỷ euro.


trang trọng

Cung cấp nguồn tài chính cần thiết để thực hiện quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế và xã hội thân thiện với khí hậu, nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

Private Investoren finanzieren die Entwicklung erneuerbarer Energien als Teil der Klimawende.

Các nhà đầu tư tư nhân tài trợ cho sự phát triển của năng lượng tái tạo như một phần của quá trình chuyển đổi khí hậu.

Die EU hat einen Fonds eingerichtet, um die Klimawende in den Mitgliedsländern zu finanzieren.

Liên minh châu Âu đã thành lập một quỹ để tài trợ cho quá trình chuyển đổi khí hậu tại các quốc gia thành viên.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công, đầu tư xanh, hoặc các sáng kiến môi trường lớn. Có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như 'Energiewende' (chuyển đổi năng lượng) hoặc 'Klimaschutz' (bảo vệ khí hậu).

Cụm từ kết hợp

die Klimawende beschleunigenthúc đẩy chuyển đổi khí hậudie Klimawende umsetzenthực hiện chuyển đổi khí hậudie Klimawende fördernkhuyến khích chuyển đổi khí hậudie Klimawende blockierencản trở chuyển đổi khí hậu

Cụm từ liên quan

die Energiewendecụm từ
chuyển đổi năng lượng sang các nguồn tái tạo
Klimaneutralität erreichencụm từ
đạt được trạng thái trung hòa carbon
CO2-Steuer einführencụm từ
áp dụng thuế carbon

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đầu tư

Khi nói về tài trợ cho chuyển đổi khí hậu, hãy kết hợp với các thuật ngữ tài chính như 'Investitionen', 'Fonds', 'Subventionen', hoặc 'grüne Anleihen' (trái phiếu xanh). Ví dụ: 'Die Regierung plant, durch grüne Anleihen die Klimawende zu finanzieren.'

Quy tắc vàng

Phân biệt Klimawende và Energiewende

'Klimawende' bao gồm toàn bộ hệ thống kinh tế-xã hội (vận tải, nông nghiệp, công nghiệp), trong khi 'Energiewende' chỉ tập trung vào hệ thống năng lượng. Ví dụ: 'Die Klimawende erfordert Investitionen in erneuerbare Energien, nachhaltige Landwirtschaft und emissionsfreie Mobilität.'

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Klimawende' (chuyển đổi khí hậu, từ 'Klima' = khí hậu + 'Wende' = bước ngoặt/chuyển đổi) và 'finanzieren' (tài trợ). Thuật ngữ 'Klimawende' xuất hiện vào đầu thế kỷ 21 trong bối cảnh thảo luận toàn cầu về biến đổi khí hậu, trong khi 'finanzieren' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'financiare' (cung cấp tiền).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, hoặc môi trường. Có thể xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo tài chính xanh, hoặc thảo luận về đầu tư bền vững. Không nên nhầm lẫn với 'Klimaschutz' (bảo vệ khí hậu) vì 'Klimawende' ám chỉ sự thay đổi toàn diện hệ thống, không chỉ giảm thiểu tác hại.

Phân tích từ

die Klimawende
sự chuyển đổi khí hậu (danh từ ghép)
compound
+
finanzieren
tài trợ (động từ)
verb
Từ Điển Đức Việt