die Verantwortung annehmen
/diː fɛɐ̯ˈʔantvɔʁtʊŋs ˈanˌneːmən/Nhận trách nhiệm về một việc gì đó, cam kết thực hiện hoặc chịu trách nhiệm về kết quả.
Sie hat die Verantwortung für die Abteilung übernommen.
Cô ấy đã nhận trách nhiệm quản lý bộ phận.
Er weigert sich, die Verantwortung für sein Verhalten anzunehmen.
Anh ấy từ chối nhận trách nhiệm về hành vi của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, như trong việc làm hoặc các cam kết quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nhẹ nhàng
Câu này không phù hợp cho các tình huống nhẹ nhàng hoặc không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'die Verantwortung' (trách nhiệm) và 'annehmen' (nhận).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, như trong việc làm hoặc các cam kết quan trọng.