Looking up...
Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc thời điểm nào đó.
Die Zeitspanne zwischen dem Antrag und der Genehmigung betrug drei Monate.
Khoảng thời gian giữa việc nộp đơn và việc được chấp thuận là ba tháng.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu độ chính xác cao.
Hãy chú ý đến việc sử dụng 'die Zeitspanne zwischen' trong các văn bản chính thức để đảm bảo độ chính xác.
Từ 'Zeitspanne' là từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Spanne' (khoảng cách), và 'zwischen' (giua).
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu độ chính xác cao.