Looking up...
Không nên làm việc gì trong tình trạng vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước.
Lass uns die Dinge nicht überstürzen, wir haben noch Zeit.
Chúng ta đừng vội vàng, chúng ta vẫn còn thời gian.
Er hat die Dinge überstürzt und bereut es jetzt.
Anh ấy đã làm việc vội vàng và bây giờ anh ấy hối hận.
Thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Từ 'überstürzen' có nghĩa là 'làm vội vàng' hoặc 'làm gì trong tình trạng bối rối'. Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.