Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. die Dinge nicht überstürzen

die Dinge nicht überstürzen

/diː dɪŋə nɪçt yːbɐˈʃtʏʁt͡sn̩/
không vội vàng

Bei einer wichtigen Entscheidung sollte man die Dinge nicht überstürzen.

Khi phải đưa ra quyết định quan trọng, ta không nên vội vàng.


thông thường

Không nên làm việc gì trong tình trạng vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước.

Lass uns die Dinge nicht überstürzen, wir haben noch Zeit.

Chúng ta đừng vội vàng, chúng ta vẫn còn thời gian.

Er hat die Dinge überstürzt und bereut es jetzt.

Anh ấy đã làm việc vội vàng và bây giờ anh ấy hối hận.

Thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Cụm từ kết hợp

die Dinge überstürzenlàm việc vội vàng

Từ đồng nghĩa

sich Zeit lassennicht hetzenbedächtig vorgehen

Từ trái nghĩa

sich beeilenüberstürzt handeln

Cụm từ liên quan

keine Eile habencụm từ
không vội vàng
mit Bedacht handelncụm từ
hành động cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Quy tắc vàng

Khuyên người khác

Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'überstürzen' có nghĩa là 'làm vội vàng' hoặc 'làm gì trong tình trạng bối rối'. Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Phân tích từ

die Dinge
các việc
noun
+
nicht
không
adverb
+
überstürzen
làm vội vàng
verb
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.