Looking up...
Bỏ qua hoặc không chú ý đến các cảnh báo hoặc lời khuyên.
Die Regierung ignorierte die Warnungen der Wissenschaftler.
Chính phủ bỏ qua các cảnh báo của các nhà khoa học.
Er ignorierte die Warnungen auf der Verpackung.
Anh ta bỏ qua các cảnh báo trên bao bì.
Thường được sử dụng khi ai đó không theo lời khuyên hoặc cảnh báo.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua cảnh báo một cách cố ý.
Câu này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh việc bỏ qua cảnh báo một cách không chịu trách nhiệm.
Từ 'Warnung' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'warnen' (cảnh báo), và 'ignorieren' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare' (bỏ qua).
Thường được sử dụng trong các tình huống mà ai đó không chú ý đến các cảnh báo hoặc lời khuyên, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.