die Verkehrswende
chuyển đổi giao thôngDie Verkehrswende erfordert mehr Investitionen in den öffentlichen Nahverkehr.
Chuyển đổi giao thông đòi hỏi đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng.
Sự thay đổi toàn diện hệ thống giao thông theo hướng bền vững, ưu tiên giao thông công cộng, đi bộ, xe đạp và giảm sử dụng xe cá nhân.
Berlin plant eine Verkehrswende bis 2030.
Berlin lên kế hoạch chuyển đổi giao thông vào năm 2030.
Die Verkehrswende soll die CO₂-Emissionen im Verkehrssektor senken.
Chuyển đổi giao thông nhằm giảm lượng khí thải CO₂ trong lĩnh vực giao thông.
Thuật ngữ thường được sử dụng trong chính sách môi trường và quy hoạch đô thị. Có thể hiểu đơn giản là 'chuyển đổi sang giao thông xanh' hoặc 'chuyển đổi giao thông bền vững'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng trong câu
Sử dụng 'die Verkehrswende' như một danh từ giống cái (die). Có thể kết hợp với động từ như 'umsetzen' (thực hiện), 'fördern' (thúc đẩy), 'planen' (lên kế hoạch). Ví dụ: 'Die Stadt will die Verkehrswende bis 2035 umsetzen.'
Quy tắc vàng
Phân biệt Verkehrswende và Verkehrsreform
'Verkehrswende' nhấn mạnh sự thay đổi toàn diện về cấu trúc (cơ sở hạ tầng, hành vi), trong khi 'Verkehrsreform' thường chỉ đề cập đến cải cách hành chính hoặc chính sách.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'Verkehr' (giao thông) và 'Wende' (bước ngoặt/chuyển biến). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh chính sách môi trường Đức từ những năm 2010, phản ánh xu hướng chuyển đổi sang giao thông bền vững.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quy hoạch đô thị và bảo vệ môi trường. Không nên nhầm lẫn với 'Verkehrsreform' (cải cách giao thông) vì 'Verkehrswende' mang ý nghĩa toàn diện hơn, bao gồm cả thay đổi hành vi và cơ sở hạ tầng.