Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

die Situation beruhigen

/diː zɪtuˈaːtsi̯oːn bɛˈʁuːɡn̩/
làm dịu bớt căng thẳng

Die Polizei versuchte, die Situation zu beruhigen.

Cảnh sát cố gắng làm dịu bớt căng thẳng.


trang trọngthông thường

Làm cho tình hình trở nên yên tĩnh hơn, giảm căng thẳng hoặc xung đột.

Der Lehrer beruhigte die Situation im Klassenzimmer.

Thầy giáo làm dịu bớt căng thẳng trong lớp học.

Die Regierung versprach, die angespannte Lage zu beruhigen.

Chính phủ hứa sẽ làm dịu bớt tình hình căng thẳng.

Thường dùng khi muốn giảm căng thẳng, xung đột hoặc lo lắng trong một tình huống.

Cụm từ kết hợp

die Situation entschärfengiảm bớt căng thẳngdie Lage beruhigenlàm dịu bớt tình hình

Từ đồng nghĩa

die Spannung lösendie Lage entschärfendie Ruhe bewahren

Từ trái nghĩa

die Situation verschärfendie Spannung erhöhen

Cụm từ liên quan

die Lage klärencụm từ
giải quyết tình huống
die Spannung abbauencụm từ
giảm căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Câu này thường được sử dụng trong báo chí hoặc các cuộc thảo luận chính trị để mô tả việc giải quyết xung đột.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nên dùng trong các tình huống đơn giản, chỉ dùng khi tình hình thực sự căng thẳng hoặc xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ 'beruhigen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'beruowigen', có nghĩa là 'làm cho yên tĩnh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc trong cuộc sống hàng ngày khi muốn giải quyết xung đột hoặc căng thẳng.

Phân tích từ

die Situation
tình hình, tình trạng
noun
+
beruhigen
làm cho yên tĩnh, làm dịu bớt
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.