die Energiewende
chuyển đổi năng lượngDeutschland hat mit der Energiewende begonnen, erneuerbare Energien auszubauen.
Đức đã bắt đầu tiến trình chuyển đổi năng lượng bằng cách mở rộng năng lượng tái tạo.
Quá trình chuyển đổi hệ thống năng lượng của một quốc gia hoặc khu vực sang các nguồn năng lượng tái tạo, bền vững và ít phát thải carbon nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Die Energiewende umfasst den Ausbau von Wind- und Solarenergie sowie den schrittweisen Ausstieg aus der Kernenergie.
Chuyển đổi năng lượng bao gồm mở rộng năng lượng gió và mặt trời, cũng như dần dần loại bỏ năng lượng hạt nhân.
Die deutsche Energiewende gilt als Vorreiter in Europa.
Chuyển đổi năng lượng của Đức được coi là tiên phong tại châu Âu.
Thuật ngữ này thường đề cập đến nỗ lực của Đức trong việc chuyển đổi năng lượng, nhưng cũng được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, chính sách môi trường hoặc thảo luận về biến đổi khí hậu. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến năng lượng hoặc môi trường.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'Energiewende' với 'Energiewechsel'
'Energiewende' ám chỉ sự chuyển đổi toàn diện hệ thống năng lượng sang mô hình bền vững, trong khi 'Energiewechsel' chỉ đơn thuần là sự thay đổi nguồn năng lượng (ví dụ: từ than đá sang khí đốt).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'Energie' (năng lượng) và 'Wende' (sự chuyển hướng, bước ngoặt). Thuật ngữ này xuất hiện vào những năm 1980 trong bối cảnh phong trào môi trường Đức, nhưng trở nên phổ biến từ năm 2011 sau quyết định của Đức đóng cửa tất cả các nhà máy điện hạt nhân sau thảm họa Fukushima.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kỹ thuật và môi trường. Ở Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch là 'chuyển đổi năng lượng' hoặc 'chuyển đổi hệ thống năng lượng'.