Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

die Fülle der Möglichkeiten

/diː ˈfyːlə deːɐ̯ ˈmøːɡlɪçkaɪ̯tən/
phrase★Trung cấp— sự phong phú về các lựa chọn
trang trọngthông thường

Sự phong phú về các lựa chọn hoặc khả năng, thường mang ý nghĩa tích cực về sự đa dạng và tiềm năng.

Mit der Fülle der Möglichkeiten, die das Internet bietet, kann man fast alles lernen.

Với sự phong phú về các lựa chọn mà Internet cung cấp, ta có thể học gần như mọi thứ.

Die Fülle der Möglichkeiten in der modernen Technologie erstaunt uns jeden Tag.

Sự phong phú về các lựa chọn trong công nghệ hiện đại khiến chúng ta ngạc nhiên mỗi ngày.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng và tiềm năng trong các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục, hoặc các lựa chọn trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

die Fülle der Möglichkeitensự phong phú về các lựa chọneine Fülle von Möglichkeitensự phong phú về các lựa chọn

Từ đồng nghĩa

die Vielfalt der Optionendie Mannigfaltigkeit der Chancen

Từ trái nghĩa

die Begrenztheit der Wahldie Einschränkung der Optionen

Cụm từ liên quan

eine breite Palette von Möglichkeitencụm từ
một loạt các lựa chọn rộng
die Vielfalt der Optionencụm từ
sự đa dạng về các lựa chọn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng và tiềm năng.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Tránh sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả sự hạn chế hoặc thiếu lựa chọn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Fülle' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'fulla', có nghĩa là 'sự đầy đủ' hoặc 'sự phong phú'. 'Möglichkeiten' là dạng số nhiều của 'Möglichkeit', có nghĩa là 'lựa chọn' hoặc 'kết quả có thể'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để nhấn mạnh sự đa dạng và tiềm năng. Có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục, hoặc các lựa chọn trong cuộc sống.

Phân tích từ

die Fülle
sự phong phú
root
+
der Möglichkeiten
các lựa chọn
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.