Looking up...
Sự phong phú về các lựa chọn hoặc khả năng, thường mang ý nghĩa tích cực về sự đa dạng và tiềm năng.
Mit der Fülle der Möglichkeiten, die das Internet bietet, kann man fast alles lernen.
Với sự phong phú về các lựa chọn mà Internet cung cấp, ta có thể học gần như mọi thứ.
Die Fülle der Möglichkeiten in der modernen Technologie erstaunt uns jeden Tag.
Sự phong phú về các lựa chọn trong công nghệ hiện đại khiến chúng ta ngạc nhiên mỗi ngày.
Thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng và tiềm năng trong các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục, hoặc các lựa chọn trong cuộc sống.
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng và tiềm năng.
Tránh sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả sự hạn chế hoặc thiếu lựa chọn.
Từ 'Fülle' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'fulla', có nghĩa là 'sự đầy đủ' hoặc 'sự phong phú'. 'Möglichkeiten' là dạng số nhiều của 'Möglichkeit', có nghĩa là 'lựa chọn' hoặc 'kết quả có thể'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để nhấn mạnh sự đa dạng và tiềm năng. Có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục, hoặc các lựa chọn trong cuộc sống.