Looking up...
Sự đầy đủ, sự phong phú, sự dồi dào
Die Fülle seiner Erfahrungen macht ihn zu einem guten Berater.
Sự phong phú kinh nghiệm của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một cố vấn tốt.
In der Bibliothek gibt es eine Fülle von Büchern.
Thư viện có rất nhiều sách.
Thường dùng để mô tả sự phong phú về số lượng, chất lượng hoặc đa dạng.
Sự đầy đủ, sự hoàn hảo (trong một cách triết học hoặc tôn giáo)
Die Fülle des Lebens ist ein zentrales Thema in seiner Philosophie.
Sự đầy đủ của cuộc sống là một chủ đề trung tâm trong triết học của anh ấy.
Trong triết học hoặc tôn giáo, 'Fülle' có thể chỉ sự hoàn hảo hoặc sự đầy đủ của cuộc sống.
Trong triết học, 'Fülle' có thể dùng để mô tả sự hoàn hảo hoặc sự đầy đủ của cuộc sống.
'Fülle' là danh từ, trong khi 'füllen' là động từ có nghĩa là 'điền đầy'.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'füllen' (điền đầy) + hậu tố '-e' (danh từ).
Thường dùng để mô tả sự phong phú về số lượng, chất lượng hoặc đa dạng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo để chỉ sự hoàn hảo.