Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Fülle

/ˈfyːlə/
noun★Trung cấp— sự đầy đủ, sự phong phú
trang trọngthông thường

Sự đầy đủ, sự phong phú, sự dồi dào

Die Fülle seiner Erfahrungen macht ihn zu einem guten Berater.

Sự phong phú kinh nghiệm của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một cố vấn tốt.

In der Bibliothek gibt es eine Fülle von Büchern.

Thư viện có rất nhiều sách.

💡

Thường dùng để mô tả sự phong phú về số lượng, chất lượng hoặc đa dạng.

văn chươngphilosophical

Sự đầy đủ, sự hoàn hảo (trong một cách triết học hoặc tôn giáo)

Die Fülle des Lebens ist ein zentrales Thema in seiner Philosophie.

Sự đầy đủ của cuộc sống là một chủ đề trung tâm trong triết học của anh ấy.

💡

Trong triết học hoặc tôn giáo, 'Fülle' có thể chỉ sự hoàn hảo hoặc sự đầy đủ của cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

in Füllevới số lượng lớndie Fülle der Möglichkeitensự phong phú các cơ hội

Từ đồng nghĩa

ReichtumÜberflussVielfalt

Từ trái nghĩa

MangelLeereArmut

Cụm từ liên quan

in Fülle vorhanden seincụm từ
có sẵn với số lượng lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'Fülle' trong ngữ cảnh triết học

Trong triết học, 'Fülle' có thể dùng để mô tả sự hoàn hảo hoặc sự đầy đủ của cuộc sống.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Fülle' và 'Fülle'

'Fülle' là danh từ, trong khi 'füllen' là động từ có nghĩa là 'điền đầy'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'füllen' (điền đầy) + hậu tố '-e' (danh từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phong phú về số lượng, chất lượng hoặc đa dạng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo để chỉ sự hoàn hảo.

Phân tích từ

füll
điền đầy
root
+
-e
danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.