in Fülle
đầy đủ, nhiềuDie Natur schenkt uns in Fülle.
Thiên nhiên ban tặng chúng ta đầy đủ.
trang trọng
Nói về sự phong phú, nhiều, đầy đủ, thường dùng để miêu tả sự giàu có về vật chất hoặc sự phong phú của thiên nhiên.
Die Ernte war dieses Jahr in Fülle.
Mùa vụ này có mùa màng phong phú.
Er hat in Fülle an Wissen.
Anh ấy có đầy đủ kiến thức.
Thường dùng để diễn tả sự phong phú về vật chất, kiến thức, hoặc sự giàu có.
Cụm từ kết hợp
in Fülle vorhanden seincó sẵn đầy đủin Fülle gebenban tặng đầy đủ
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường dùng để diễn tả sự phong phú hoặc sự giàu có, không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
Không dùng để diễn tả sự thiếu thốn hoặc sự nghèo đói.
Nguồn gốc từ
Từ 'Fülle' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'fulla', có nghĩa là 'đầy, đầy đủ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, miêu tả sự phong phú hoặc sự giàu có.
Phân tích từ
in
trong
prefixFülle
đầy đủ, phong phú
nounTừ Điển Đức Việt