Looking up...
Nói về sự phong phú, nhiều, đầy đủ, thường dùng để miêu tả sự giàu có về vật chất hoặc sự phong phú của thiên nhiên.
Die Ernte war dieses Jahr in Fülle.
Mùa vụ này có mùa màng phong phú.
Er hat in Fülle an Wissen.
Anh ấy có đầy đủ kiến thức.
Thường dùng để diễn tả sự phong phú về vật chất, kiến thức, hoặc sự giàu có.
Thường dùng để diễn tả sự phong phú hoặc sự giàu có, không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
Không dùng để diễn tả sự thiếu thốn hoặc sự nghèo đói.
Từ 'Fülle' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'fulla', có nghĩa là 'đầy, đầy đủ'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, miêu tả sự phong phú hoặc sự giàu có.