Looking up...
Sự có nhiều hơn mức cần thiết hoặc có thể sử dụng.
In diesem Land gibt es einen Überfluss an natürlichen Ressourcen.
Đất nước này có sự dư thừa tài nguyên thiên nhiên.
Der Überfluss an Optionen macht die Entscheidung schwierig.
Sự dư thừa lựa chọn khiến việc quyết định trở nên khó khăn.
Thường dùng để chỉ sự thừa dư trong tài nguyên, lựa chọn hoặc thông tin.
Từ này thường đi kèm với 'an' (Überfluss an) để chỉ sự thừa dư về một thứ gì đó.
Từ ghép từ 'über' (quá) và 'Fluss' (luồng, dòng chảy), nghĩa đen là 'luồng quá nhiều'.
Thường dùng để miêu tả tình trạng thừa dư trong tài nguyên, lựa chọn hoặc thông tin.