Überfluss
sự dư thừaDer Überfluss an Informationen kann überwältigend sein.
Sự dư thừa thông tin có thể làm người ta bị áp đảo.
chung
Sự có nhiều hơn mức cần thiết hoặc có thể sử dụng.
In diesem Land gibt es einen Überfluss an natürlichen Ressourcen.
Đất nước này có sự dư thừa tài nguyên thiên nhiên.
Der Überfluss an Optionen macht die Entscheidung schwierig.
Sự dư thừa lựa chọn khiến việc quyết định trở nên khó khăn.
Thường dùng để chỉ sự thừa dư trong tài nguyên, lựa chọn hoặc thông tin.
Cụm từ kết hợp
Überfluss ansự dư thừa vềin Überflussvới số lượng dư thừa
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường đi kèm với 'an' (Überfluss an) để chỉ sự thừa dư về một thứ gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'über' (quá) và 'Fluss' (luồng, dòng chảy), nghĩa đen là 'luồng quá nhiều'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả tình trạng thừa dư trong tài nguyên, lựa chọn hoặc thông tin.
Phân tích từ
über
quá
prefixFluss
luồng, dòng chảy
rootTừ Điển Đức Việt