Überfluss

/ˈyːbɐˌflʊs/
sự dư thừa

Der Überfluss an Informationen kann überwältigend sein.

Sự dư thừa thông tin có thể làm người ta bị áp đảo.


chung

Sự có nhiều hơn mức cần thiết hoặc có thể sử dụng.

In diesem Land gibt es einen Überfluss an natürlichen Ressourcen.

Đất nước này có sự dư thừa tài nguyên thiên nhiên.

Der Überfluss an Optionen macht die Entscheidung schwierig.

Sự dư thừa lựa chọn khiến việc quyết định trở nên khó khăn.

Thường dùng để chỉ sự thừa dư trong tài nguyên, lựa chọn hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

Überfluss ansự dư thừa vềin Überflussvới số lượng dư thừa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường đi kèm với 'an' (Überfluss an) để chỉ sự thừa dư về một thứ gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'über' (quá) và 'Fluss' (luồng, dòng chảy), nghĩa đen là 'luồng quá nhiều'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả tình trạng thừa dư trong tài nguyên, lựa chọn hoặc thông tin.

Phân tích từ

über
quá
prefix
+
Fluss
luồng, dòng chảy
root
Từ Điển Đức Việt