Looking up...
Sự thiếu hụt hoặc không đủ của một thứ gì đó cần thiết.
Der Mangel an Arbeitskräften ist ein großes Problem.
Sự thiếu hụt lao động là một vấn đề lớn.
Sie leidet unter einem Mangel an Vitaminen.
Cô ấy bị thiếu vitamin.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản.
Trong y học, sự thiếu hụt dinh dưỡng hoặc chất dinh dưỡng cần thiết.
Ein Eisenmangel kann zu Müdigkeit führen.
Sự thiếu sắt có thể dẫn đến cảm thấy mệt mỏi.
Trong ngữ cảnh y học, 'Mangel' thường liên quan đến các chất dinh dưỡng như sắt, vitamin, hoặc các chất khác.
Trong ngữ cảnh y học, 'Mangel' thường liên quan đến các chất dinh dưỡng như sắt, vitamin, hoặc các chất khác.
'Mangel' thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản.
Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'sự thiếu hụt' hoặc 'khuyết tật'.
Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản. Trong y học, nó có thể chỉ sự thiếu hụt dinh dưỡng.