Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Mangel

/ˈmaŋɡl̩/
noun★Trung cấp— sự thiếu hụt
chung

Sự thiếu hụt hoặc không đủ của một thứ gì đó cần thiết.

Der Mangel an Arbeitskräften ist ein großes Problem.

Sự thiếu hụt lao động là một vấn đề lớn.

Sie leidet unter einem Mangel an Vitaminen.

Cô ấy bị thiếu vitamin.

💡

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản.

🏥Y học
Y tế

Trong y học, sự thiếu hụt dinh dưỡng hoặc chất dinh dưỡng cần thiết.

Ein Eisenmangel kann zu Müdigkeit führen.

Sự thiếu sắt có thể dẫn đến cảm thấy mệt mỏi.

💡

Trong ngữ cảnh y học, 'Mangel' thường liên quan đến các chất dinh dưỡng như sắt, vitamin, hoặc các chất khác.

Cụm từ kết hợp

an Mangel leidenbị thiếueinen Mangel habenthiếuMangel an etwassự thiếu hụt về cái gì đó

Từ đồng nghĩa

FehlbetragKnappheitDefizit

Từ trái nghĩa

ÜberschussFülleReichtum

Cụm từ liên quan

an Mangel leidencụm từ
bị thiếu
einen Mangel habencụm từ
thiếu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong ngữ cảnh y học, 'Mangel' thường liên quan đến các chất dinh dưỡng như sắt, vitamin, hoặc các chất khác.

⚡Quy tắc vàng

Sự thiếu hụt cơ bản

'Mangel' thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'sự thiếu hụt' hoặc 'khuyết tật'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản. Trong y học, nó có thể chỉ sự thiếu hụt dinh dưỡng.

Phân tích từ

Mangel
sự thiếu hụt
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.