Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Armut

/ˈaʁmuːt/
noun★Trung cấp— sự nghèo đói
chung

Tình trạng thiếu thốn về tài chính và các nhu cầu cơ bản của cuộc sống, thường liên quan đến sự thiếu hụt nguồn lực để duy trì một cuộc sống ổn định.

Die Armut in diesem Dorf ist erschreckend.

Sự nghèo đói ở làng này rất đáng sợ.

Armut kann zu sozialen Problemen führen.

Sự nghèo đói có thể dẫn đến các vấn đề xã hội.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt tài chính và các nhu cầu cơ bản của cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

Kämpfen gegen Armutchống lại sự nghèo đóiExtreme Armutsự nghèo đói cực đoanArmut bekämpfenchống lại sự nghèo đói

Từ đồng nghĩa

BedürftigkeitNotElend

Từ trái nghĩa

ReichtumWohlstand

Cụm từ liên quan

in Armut lebencụm từ
sống trong cảnh nghèo đói
Armut bekämpfencụm từ
chống lại sự nghèo đói

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'Armut' thường được sử dụng để mô tả tình trạng nghèo đói trong xã hội, đặc biệt là trong các bài báo và nghiên cứu xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'arm' (cánh tay)

Từ 'Armut' không liên quan đến 'arm' (cánh tay) trong tiếng Anh, mặc dù phát âm tương tự.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'paupertas' qua tiếng Pháp 'pauvreté' và tiếng Anh 'poverty'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và kinh tế để mô tả tình trạng nghèo đói.

Phân tích từ

Arm
cánh tay
root
+
-ut
từ ghép để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.