in Fülle vorhanden sein
có nhiềuDie Früchte sind in Fülle vorhanden.
Quả có nhiều.
Tồn tại với số lượng lớn hoặc nhiều hơn mức bình thường.
Die Natur bietet uns in Fülle vorhanden.
Thiên nhiên cung cấp cho chúng ta nhiều điều.
Die Möglichkeiten sind in Fülle vorhanden.
Có nhiều cơ hội.
Thường được sử dụng để mô tả sự phong phú hoặc sự dồi dào của một thứ gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Cụm từ này không phù hợp cho các cuộc hội thoại thông thường, mà thường được sử dụng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ 'Fülle' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'vülle', có nghĩa là 'sự dồi dào' hoặc 'sự phong phú'. Cụm từ này được hình thành để mô tả sự tồn tại với số lượng lớn.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để nhấn mạnh sự phong phú hoặc sự dồi dào của một thứ gì đó.