Looking up...
Sự giàu có về tài chính hoặc tài sản.
Sein Reichtum ermöglichte ihm ein luxuriöses Leben.
Sự giàu có của anh ấy cho phép anh sống trong sự xa xỉ.
Thường dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc tài sản vật chất.
Sự giàu có về trí tuệ, kinh nghiệm hoặc tài năng.
Sie besaß einen Reichtum an Wissen und Weisheit.
Cô ấy sở hữu một sự giàu có về kiến thức và trí tuệ.
Dùng để chỉ sự giàu có về các giá trị không vật chất.
Lưu ý rằng 'Reichtum' thường dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc các giá trị không vật chất, không dùng để chỉ sự giàu có về tình cảm.
Từ gốc từ 'reich' (giàu) và hậu tố '-tum' (sự, tính chất).
Từ này thường dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc các giá trị không vật chất.