Looking up...
Trạng thái không có gì, không có vật chất hoặc nội dung.
Das Zimmer war vollkommen leer.
Phòng hoàn toàn trống.
Thường dùng để mô tả không gian hoặc vật thể không có gì bên trong.
Cảm giác trống rỗng, thiếu ý nghĩa hoặc sự thiếu vắng.
Nach dem Verlust fühlte er eine tiefe Leere.
Sau khi mất đi, anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc.
Dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc.
Khi dùng 'Leere' để mô tả cảm xúc, thường đi kèm với từ 'tief' (sâu sắc) hoặc 'unheimlich' (lạ lùng).
Trong tiếng Đức, 'Leere' là danh từ, nên phải viết hoa chữ cái đầu.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'leer' (trống) + hậu tố '-e' để tạo thành danh từ.
Thường dùng để mô tả không gian vật lý hoặc tình trạng tâm lý.